chịu lãi

chịu lãi

Người đi vay sẽ phải chịu lãi theo hợp đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấp nhận trả tiền lãi: "chịu lãi" chỉ hành động đồng ý trả một khoản tiền phát sinh (lãi suất) khi vay mượn hoặc khi thanh toán chậm.
    • Cam kết trả lãi: "chịu lãi" mang nghĩa ràng buộc về mặt tài chính, thường xuất hiện trong hợp đồng vay vốn hoặc mua bán trả góp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đồng ý trả lãi suất cho khoản vay mua nhà.)
  • (Khi trả tiền trễ, bạn có nghĩa vụ trả thêm tiền lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu lãi suất": chấp nhận mức lãi cụ thể.

    • Doanh nghiệp chịu lãi suất 12%/năm cho khoản vay. (Công ty chấp nhận trả lãi 12% mỗi năm.)
  • "chịu lãi chậm trả": chấp nhận lãi phát sinh do thanh toán không đúng hạn.

    • Khách hàng chịu lãi chậm trả nếu quá hạn 30 ngày. (Khách hàng phải trả thêm tiền lãi nếu trả tiền sau 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Chịu (động từ): đồng ý, nhận trách nhiệm.

    • Tôi chịu mọi chi phí. (Tôi đảm nhận thanh toán tất cả chi phí.)
  • Lãi (danh từ): tiền lời, tiền phát sinh từ vốn vay hoặc đầu .

    • Lãi ngân hàng hiện nay khá thấp. (Tiền lời từ ngân hàng hiện nay thấp.)
  • Chịu lỗ: chấp nhận mất tiền, không thu hồi được vốn.

    • Công ty chịu lỗ thị trường suy thoái. (Công ty chấp nhận thua lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trả lãi: thực hiện việc thanh toán tiền lãi.
    • Anh ấy phải trả lãi hàng tháng. (Anh ấy thực hiện việc trả tiền lãi mỗi tháng.)
  • Cam kết lãi: đồng ý với mức lãi suất đã thỏa thuận.
    • Hợp đồng cam kết lãi 8%/năm. (Hợp đồng đồng ý mức lãi 8% mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chịu lãi nặng: chấp nhận lãi suất cao, thường từ vay nặng lãi.
    • Vay tín dụng đen phải chịu lãi nặng. (Vay từ nguồn không chính thức phải trả lãi rất cao.)